Cyclamen neopolitanum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài thực vật có hoa thuộc chi Cyclamen: Cyclamen neopolitanum là tên khoa học của một loài cây lâu năm, có củ, thường nở hoa vào mùa thu. Loài này có hoa màu hồng và lá hình tim hoặc hình mũi tên, thường có các đốm màu bạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was filled with the delicate blooms of Cyclamen neopolitanum. (Khu vườn ngập tràn những bông hoa mỏng manh của loài Cyclamen neopolitanum.)
- Cyclamen neopolitanum is known for its ability to thrive in shady areas. (Cyclamen neopolitanum được biết đến với khả năng phát triển mạnh ở những khu vực có bóng râm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học: Tên này được sử dụng chính xác để chỉ loài thực vật cụ thể, phân biệt nó với các loài khác.
- The botanist identified the specimen as Cyclamen neopolitanum based on its leaf pattern. (Nhà thực vật học đã xác định mẫu vật là Cyclamen neopolitanum dựa trên hình dạng lá của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyclamen hederifolium (n): Tên khoa học đồng nghĩa hoặc một loài rất gần gũi, thường được dùng thay thế cho trong một số phân loại. Nó còn được gọi là "cyclamen lá thường xuân".
- Cyclamen (n): Tên chi chung, bao gồm nhiều loài cây cảnh có hoa tương tự.
- Sowbread (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi .
Từ đồng nghĩa
- Cyclamen hederifolium: Tên khoa học đồng nghĩa.
- Neapolitan cyclamen: Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh, có nghĩa là "cyclamen Naples".
Lưu ý
- là một thuật ngữ chuyên ngành (danh pháp khoa học). Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường gọi nó bằng tên gọi chung là "cyclamen" hoặc tên tiếng Anh "Neapolitan cyclamen". Tên gọi này không có thành ngữ hay cụm động từ đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
Noun
- giống cyclamen hederifolium